时间很短促,我们要快一点。
Shíjiān hěn duǎncù, wǒmen yào kuài yīdiǎn.
Thời gian rất ngắn ngủi, chúng ta phải nhanh lên.
The time is very short, we need to hurry.
"短促" (ngắn ngủi, gấp gáp) là tính từ, hay làm vị ngữ sau phó từ mức độ: "时间 很 短促". Ngoài thời gian còn tả hơi thở, âm thanh ngắn và dồn dập: "呼吸 短促" (thở gấp). Gần nghĩa "短暂" (ngắn ngủi): "短暂" chỉ nói khoảng thời gian ngắn, còn "短促" thêm sắc thái gấp gáp, vội vã.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.