Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 儿童

儿童

ér tóng
Âm Hán-Việt: nhi đồng
HSK 3.0 cấp 4
trẻ em
child

Ví dụ câu

儿童喜欢玩玩具。

Ér tóng xǐhuān wán wánjù.

Trẻ em thích chơi đồ chơi.

Children like to play with toys.

Cách dùng từ này

Danh từ “trẻ em”, sắc thái trang trọng, hay gặp trên biển báo, tên gọi, ví dụ Tết thiếu nhi là “儿童” + “节”. Nói chuyện hằng ngày người ta thường dùng “孩子” hoặc “小孩儿”. “儿童” chỉ chung trẻ em, không phân biệt trai gái; đừng lẫn với “儿子” (con trai của mình).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

儿童 viết sang phồn thể là 兒童 ér tóng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →