Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 充实

充实

chōng shí
Âm Hán-Việt: sung thực
HSK 3.0 cấp 6
phong phú, bổ sung
rich

Ví dụ câu

生活很充实。

Shēnghuó hěn chōngshí.

Cuộc sống rất phong phú.

Life is fulfilling.

Cách dùng từ này

"充实" (đầy đặn, phong phú) là tính từ, tả cuộc sống, nội dung có nhiều điều ý nghĩa: "生活 很 充实", "内容 充实". Cũng là động từ "bổ sung, làm cho đầy đủ": "充实 自己". Khác "充足" (đầy đủ, dồi dào) chỉ số lượng đủ dùng, như "阳光 充足".

Ký tự cấu thành

Phồn thể

充实 viết sang phồn thể là 充實 chōng shí.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →