Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 克隆

克隆

kè lóng
Âm Hán-Việt: khắc long
HSK 3.0 cấp 7
nhân bản/clone
clone (loanword)

Ví dụ câu

克隆技术在农业和医学上有重要应用。

Kèlóng jìshù zài nóngyè hé yīxué shàng yǒu zhòngyào yìngyòng.

Công nghệ nhân bản có ứng dụng quan trọng trong nông nghiệp và y học.

Cloning technology has important applications in agriculture and medicine.

Cách dùng từ này

“克隆” (nhân bản vô tính) là từ phiên âm từ tiếng Anh clone, vừa là động từ vừa là danh từ: “克隆 技术”, “克隆 动物”. Nghĩa bóng trong khẩu ngữ là sao chép y hệt, như sao chép sản phẩm của người khác. Hai chữ “克” và “隆” ở đây chỉ dùng để ghi âm, không mang nghĩa riêng.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →