婚礼很隆重。
Hūnlǐ hěn lóngzhòng.
Đám cưới rất long trọng.
The wedding is grand.
“隆重” là tính từ, nghĩa là long trọng, trang trọng và quy mô — dùng cho nghi lễ, sự kiện: lễ cưới, lễ khai mạc, lễ kỷ niệm. Làm vị ngữ: “婚礼 很 隆重”; làm trạng ngữ trước động từ: “隆重 举行” (tổ chức long trọng), “隆重 欢迎”. Không dùng tả người hay quần áo; trang phục chỉnh tề thì nói “正式”.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.