Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 慎重

慎重

shèn zhòng
Âm Hán-Việt: thận trọng
HSK 3.0 cấp 7
thận trọng/cẩn thận
cautious

Ví dụ câu

对重大决策要慎重对待。

Duì zhòngdà juécè yào shènzhòng duìdài.

Đối với quyết sách quan trọng phải cẩn trọng.

Major decisions should be treated with great caution.

Cách dùng từ này

"慎重" (thận trọng) là tính từ, hay đứng trước động từ: "慎重 考虑" (cân nhắc kỹ), "慎重对待", hoặc làm vị ngữ: "这件事 要慎重". Dùng cho quyết định, việc hệ trọng. Gần "谨慎"; "谨慎" hay tả tính cách, cách hành xử cẩn trọng nói chung.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →