我们晚上玩扑克吧。
Wǒmen wǎnshang wán pūkè ba.
Tối nay chúng ta chơi bài nhé.
Let's play cards tonight.
"扑克" là danh từ: bài tây (cỗ bài 52 lá) — không chỉ riêng trò poker. Động từ đi kèm là "玩" hoặc "打": "玩扑克", "dǎ pūkè" (đánh bài). Lượng từ "副" (một bộ bài), "张" (một lá bài).
扑克 viết sang phồn thể là 撲克 pū kè.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.