学校免除了他的学费。
Xuéxiào miǎnchú le tā de xuéfèi.
Nhà trường đã miễn học phí cho anh ấy.
The school waived his tuition.
"免除" (miễn, bỏ) là động từ, tân ngữ là thứ được miễn như học phí, thuế, trách nhiệm, hình phạt: "免除 学费" (miễn học phí). Văn viết, trang trọng. Khẩu ngữ hay nói gọn "免": "免费". Đừng lẫn với "免职" là cách chức.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.