Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 几
HSK 3.0 cấp 1
mấy, bao nhiêu; vài
how many; several, a few

Ví dụ câu

你有几个兄弟姐妹?

Nǐ yǒu jǐ ge xiōngdì jiěmèi?

Bạn có mấy anh chị em?

How many siblings do you have?

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)