Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 出名

出名

chū míng
Âm Hán-Việt: xuất danh
HSK 3.0 cấp 6
nổi tiếng, có tiếng
famous; to become famous

Ví dụ câu

他很出名。

Tā hěn chūmíng.

Anh ấy rất nổi tiếng.

He is very famous.

Cách dùng từ này

"出名" (nổi tiếng, có tiếng) là tính từ, cũng là động từ ly hợp: "他 很 出名", "这 家 店 很 出名", "出 了 名". Gần nghĩa "有名" và "著名"; "著名" trang trọng hơn, hay đứng trước danh từ: "著名 作家".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →