Hanzi GenzTừ ghép HSK › 卫生
卫生
wèi shēng
Âm Hán-Việt: vệ sinh
HSK 3.0 cấp 3
vệ sinh
health

Ví dụ câu

我们要注意个人卫生。

Wǒmen yào zhùyì gèrén wèishēng.

Chúng ta cần chú ý vệ sinh cá nhân.

We need to pay attention to personal hygiene.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)