大家积极响应号召。
Dàjiā jījí xiǎngyìng hàozhào.
Mọi người tích cực hưởng ứng lời kêu gọi.
Everyone actively responded to the call.
"响应" là động từ, nghĩa là hưởng ứng, đáp lại. Thường đứng sau chủ ngữ và đi kèm với các danh từ chỉ hành động, lời kêu gọi như "号召". Thường đi cùng với trạng từ "积极" (tích cực) hoặc "迅速" (nhanh chóng). Người học thường nhầm lẫn "响应" với "回应" (trả lời), nhưng "响应" nhấn mạnh việc thực hiện, đáp ứng yêu cầu.
响应 viết sang phồn thể là 響應 xiǎng yìng.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.