Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 四肢

四肢

sì zhī
Âm Hán-Việt: tứ chi
HSK 3.0 cấp 7
tứ chi
the four limbs of the body

Ví dụ câu

他的四肢很健壮。

Tā de sìzhī hěn jiànzhuàng.

Tứ chi của anh ấy rất khỏe mạnh.

His limbs are very strong.

Cách dùng từ này

“四肢” (tứ chi, chân tay) là danh từ, chỉ hai tay hai chân: “他 的 四肢 很 健壮”, “四肢 无力” (chân tay rã rời). Hay gặp trong y khoa và miêu tả cơ thể. Thành ngữ quen thuộc: “四肢 发达” (chân tay phát triển), thường đi với ý chê đầu óc đơn giản.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →