Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 增多

增多

zēng duō
Âm Hán-Việt: tăng đa
HSK 3.0 cấp 5
tăng nhiều, tăng số lượng
increase (in number/quantity)

Ví dụ câu

学生人数增多了。

Xuéshēng rénshù zēngduō le.

Số lượng học sinh đã tăng lên.

The number of students has increased.

Cách dùng từ này

‘增多’ là động từ, nghĩa là ‘tăng nhiều, tăng số lượng’. Thường đứng sau chủ ngữ và có thể đi kèm với ‘了’ để chỉ sự thay đổi đã hoàn thành. Người học thường nhầm ‘增多’ với ‘增加’, trong khi ‘增多’ nhấn mạnh sự tăng lên về số lượng.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →