Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 增进

增进

zēng jìn
Âm Hán-Việt: tăng tiến
HSK 3.0 cấp 5
thúc đẩy, tăng cường
enhance, promote, further

Ví dụ câu

多交流能增进友谊。

Duō jiāoliú néng zēngjìn yǒuyì.

Giao tiếp nhiều có thể tăng cường tình bạn.

More communication can enhance friendship.

Cách dùng từ này

"增进" là động từ, có nghĩa "tăng cường, thúc đẩy"; thường đứng trước danh từ chỉ mối quan hệ hoặc tình cảm như "友谊" (tình bạn), "了解" (hiểu biết). Thường đi kèm với các từ chỉ hành động như "多交流" (giao tiếp nhiều). Lưu ý không nhầm với "增加" (tăng thêm số lượng).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

增进 viết sang phồn thể là 增進 zēng jìn.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →