Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 增添

增添

zēng tiān
Âm Hán-Việt: tăng thiêm
HSK 3.0 cấp 7
thêm vào/bổ sung
to add

Ví dụ câu

这给生活增添了乐趣。

Zhè gěi shēnghuó zēngtiān le lèqù.

Điều này thêm niềm vui cho cuộc sống.

This adds fun to life.

Cách dùng từ này

“增添” là động từ, nghĩa là thêm vào, làm có thêm, sắc thái văn viết. Tân ngữ thường là thứ trừu tượng: “增添 乐趣” (thêm niềm vui), “增添 光彩”, “增添 麻烦” (thêm phiền phức); hay dùng mẫu “给 … 增添 了 …”. Khác “增加”: “增加” dùng cho số lượng đo đếm được (增加 收入), còn “增添” thiên về thêm cái làm phong phú, khác đi.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →