Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 复原

复原

fù yuán
Âm Hán-Việt: phục nguyên
HSK 3.0 cấp 8
phục hồi/khôi phục
to restore (sth) to (its) former condition

Ví dụ câu

他的身体已经复原了。

Tā de shēntǐ yǐjīng fùyuán le.

Sức khỏe của anh ấy đã phục hồi.

His health has recovered.

Cách dùng từ này

"复原" là động từ: trở lại như cũ, khôi phục nguyên trạng. Dùng cho sức khỏe sau bệnh ("shēntǐ yǐjīng fùyuán le" — người đã bình phục) hoặc đồ vật, công trình hư hỏng được phục dựng lại hình dạng ban đầu. Gần "恢复" nhưng "恢复" dùng rộng hơn (khôi phục sức khỏe, trở lại bình thường…); "复原" nhấn mạnh trở về đúng trạng thái ban đầu.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

复原 viết sang phồn thể là 復原 fù yuán.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →