他的身体已经复原了。
Tā de shēntǐ yǐjīng fùyuán le.
Sức khỏe của anh ấy đã phục hồi.
His health has recovered.
"复原" là động từ: trở lại như cũ, khôi phục nguyên trạng. Dùng cho sức khỏe sau bệnh ("shēntǐ yǐjīng fùyuán le" — người đã bình phục) hoặc đồ vật, công trình hư hỏng được phục dựng lại hình dạng ban đầu. Gần "恢复" nhưng "恢复" dùng rộng hơn (khôi phục sức khỏe, trở lại bình thường…); "复原" nhấn mạnh trở về đúng trạng thái ban đầu.
复原 viết sang phồn thể là 復原 fù yuán.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.