Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 原型

原型

yuán xíng
Âm Hán-Việt: nguyên hình
HSK 3.0 cấp 8
nguyên mẫu/mô hình
model

Ví dụ câu

这是新手机的原型。

Zhè shì xīn shǒujī de yuánxíng.

Đây là nguyên mẫu của điện thoại mới.

This is the prototype of the new phone.

Cách dùng từ này

“原型” (nguyên mẫu) là danh từ, chỉ mẫu đầu tiên của sản phẩm trước khi sản xuất, hoặc người thật làm mẫu cho nhân vật trong truyện, phim: “新 手机 的 原型”, “这个 人物 的 原型”. Khác “原始” (nguyên thuỷ, sơ khai).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →