这个计划还在成型阶段。
Zhège jìhuà hái zài chéngxíng jiēduàn.
Kế hoạch này vẫn đang trong giai đoạn hình thành.
This plan is still in the shaping stage.
Động từ, thành hình, đã có hình dạng hoàn chỉnh (sản phẩm, vật liệu, cả kế hoạch, ý tưởng). Hay gặp: 已经 + 成型, 初步 + 成型, 成型阶段. Khác 形成 (hình thành, hay có tân ngữ: 形成 + 习惯) — 成型 không mang tân ngữ.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.