Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 复发

复发

fù fā
Âm Hán-Việt: phục phát
HSK 3.0 cấp 8
tái phát (bệnh)
to recur (of a disease)

Ví dụ câu

他的病复发了。

Tā de bìng fùfā le.

Bệnh của anh ấy tái phát.

His illness relapsed.

Cách dùng từ này

"复发" là động từ: bệnh đã khỏi hoặc đã đỡ nay bị lại, tái phát. Chủ ngữ là bệnh, không mang tân ngữ: "病复发了". Hay gặp trong lời dặn phòng tái phát. Khác "发作" (lên cơn, phát tác — cơn đau, cơn bệnh ập tới), "复发" nhấn mạnh bị LẠI sau khi đã khỏi.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

复发 viết sang phồn thể là 復發 fù fā.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →