Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 抑郁症

抑郁症

yì yù zhèng
Âm Hán-Việt: ức uất chứng
HSK 3.0 cấp 8
trầm cảm lâm sàng
clinical depression

Ví dụ câu

抑郁症是全球最常见的心理健康问题之一。

Yìyùzhèng shì quánqiú zuì chángjiàn de xīnlǐ jiànkāng wèntí zhī yī.

Trầm cảm là một trong những vấn đề sức khỏe tâm thần phổ biến nhất trên toàn cầu.

Depression is one of the most common mental health problems worldwide.

Cách dùng từ này

"抑郁症" là danh từ: bệnh trầm cảm. Hay đi với "huànyǒu yìyùzhèng" (mắc bệnh trầm cảm), "zhìliáo yìyùzhèng" (chữa trầm cảm). Hậu tố "症" chỉ chứng bệnh. Khác "忧郁" (u buồn — một tâm trạng), "抑郁症" là bệnh cần được chữa trị.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

抑郁症 viết sang phồn thể là 抑鬱症 yì yù zhèng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →