医生正在救治病人。
Yīshēng zhèngzài jiùzhì bìngrén.
Bác sĩ đang cứu chữa bệnh nhân.
The doctor is treating the patient.
"救治" (cứu chữa) là động từ, chỉ việc cấp cứu rồi điều trị cho người bệnh, người bị thương. Tân ngữ thường là "病人" hoặc người bị nạn: "医生 正在 救治 病人". Hay gặp trong tin tức về tai nạn. So với "抢救" (cứu cấp) chỉ lúc nguy kịch cần cứu gấp, "救治" bao gồm cả quá trình chữa trị sau đó.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.