Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 救济

救济

jiù jì
Âm Hán-Việt: cứu tế
HSK 3.0 cấp 7
cứu tế, cứu trợ
relief; to give relief

Ví dụ câu

他们给灾民送救济。

Tāmen gěi zāimín sòng jiùjì.

Họ gửi cứu trợ cho người bị nạn.

They sent relief to the victims.

Cách dùng từ này

“救济” (cứu tế, trợ cấp) là động từ, cũng làm danh từ, chỉ việc dùng tiền, lương thực giúp người nghèo, người gặp thiên tai: “救济 灾民”, “送 救济”. Thường là các tổ chức, người hảo tâm giúp người khó khăn. Khác “救助”: “救助” rộng hơn, gồm cả cứu người gặp nạn; “救济” nhấn vào trợ giúp vật chất cho người túng thiếu.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

救济 viết sang phồn thể là 救濟 jiù jì.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →