医生挽救了他的生命。
Yīshēng wǎnjiù le tā de shēngmìng.
Bác sĩ đã cứu sống anh ấy.
The doctor saved his life.
“挽救” (cứu vãn, cứu nguy) là động từ, tân ngữ là người hoặc thứ đang gặp nguy cơ mất đi: “挽救 生命” (cứu sống), “挽救 病人”, cũng dùng cho công ty, cuộc hôn nhân đang tan vỡ. Khác “挽回”: “挽回” là lấy lại cái đã mất như thiệt hại, thể diện; “挽救” là cứu khi vật đó vẫn còn nhưng đang nguy.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.