Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 挽救

挽救

wǎn jiù
Âm Hán-Việt: vãn cứu
HSK 3.0 cấp 7
cứu vớt/cứu nguy
to save

Ví dụ câu

医生挽救了他的生命。

Yīshēng wǎnjiù le tā de shēngmìng.

Bác sĩ đã cứu sống anh ấy.

The doctor saved his life.

Cách dùng từ này

“挽救” (cứu vãn, cứu nguy) là động từ, tân ngữ là người hoặc thứ đang gặp nguy cơ mất đi: “挽救 生命” (cứu sống), “挽救 病人”, cũng dùng cho công ty, cuộc hôn nhân đang tan vỡ. Khác “挽回”: “挽回” là lấy lại cái đã mất như thiệt hại, thể diện; “挽救” là cứu khi vật đó vẫn còn nhưng đang nguy.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →