Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 挽回

挽回

wǎn huí
Âm Hán-Việt: vãn hồi
HSK 3.0 cấp 7
cứu vãn/lấy lại
to retrieve

Ví dụ câu

他努力挽回公司的损失。

Tā nǔlì wǎnhuí gōngsī de sǔnshī.

Anh ấy cố gắng cứu vãn tổn thất của công ty.

He tried hard to recover the losses of the company.

Cách dùng từ này

“挽回” (cứu vãn, lấy lại) là động từ, tân ngữ thường là cái đã mất hoặc tình thế đang xấu đi: “挽回 损失” (bù lại thiệt hại), “挽回 局面” (xoay chuyển tình thế), “挽回 影响”. Hay gặp dạng phủ định “无法 挽回” (không thể cứu vãn). Khác “挽救”: “挽救” là cứu khỏi nguy cơ chết hoặc sụp đổ (“挽救 生命”), còn “挽回” là kéo lại, bù lại cái đã mất.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →