他努力挽回公司的损失。
Tā nǔlì wǎnhuí gōngsī de sǔnshī.
Anh ấy cố gắng cứu vãn tổn thất của công ty.
He tried hard to recover the losses of the company.
“挽回” (cứu vãn, lấy lại) là động từ, tân ngữ thường là cái đã mất hoặc tình thế đang xấu đi: “挽回 损失” (bù lại thiệt hại), “挽回 局面” (xoay chuyển tình thế), “挽回 影响”. Hay gặp dạng phủ định “无法 挽回” (không thể cứu vãn). Khác “挽救”: “挽救” là cứu khỏi nguy cơ chết hoặc sụp đổ (“挽救 生命”), còn “挽回” là kéo lại, bù lại cái đã mất.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.