Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 回归

回归

huí guī
Âm Hán-Việt: hồi quy
HSK 3.0 cấp 7
trở về; quay lại
to return to

Ví dụ câu

他回归了家庭。

Tā huíguī le jiātíng.

Anh ấy đã trở về với gia đình.

He returned to his family.

Cách dùng từ này

“回归” (trở về, quay lại) là động từ, mang sắc thái trang trọng, dùng cho việc trở về một nơi, một trạng thái gốc: “回归 家庭”, “回归 自然”, “回归 正常”. Khác “回到” chỉ đơn thuần trở lại một chỗ cụ thể, như “回到 家”; “回归” mang ý trở về cội nguồn, vị trí vốn thuộc về.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

回归 viết sang phồn thể là 回歸 huí guī.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →