Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 呼救

呼救

hū jiù
Âm Hán-Việt: hô cứu
HSK 3.0 cấp 9
kêu cứu
to call for help

Ví dụ câu

他大声呼救。

Tā dàshēng hūjiù.

Anh ấy kêu cứu to.

He shouted for help.

Cách dùng từ này

"呼救" là động từ, nghĩa là kêu cứu. Thường đứng sau chủ ngữ và có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức như "大声" (to tiếng). Thường xuất hiện trong câu "大声呼救" (kêu cứu to). Người học dễ nhầm "呼救" với "求救"; cả hai đều có nghĩa kêu cứu nhưng "呼救" nhấn mạnh hành động kêu lên.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →