Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 多余

多余

duō yú
Âm Hán-Việt: đa dư
HSK 3.0 cấp 6
thừa, dư thừa
superfluous

Ví dụ câu

我有一张多余的票。

Wǒ yǒu yì zhāng duōyú de piào.

Tôi có một vé thừa.

I have an extra ticket.

Cách dùng từ này

"多余" là tính từ, chỉ sự thừa thãi, dư thừa, thường đứng trước danh từ để mô tả. Thường đi kèm với danh từ như "票" (vé) hoặc "时间" (thời gian). Người Việt dễ nhầm với "多" (nhiều) nhưng "多余" nhấn mạnh tính không cần thiết.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

多余 viết sang phồn thể là 多餘 duō yú.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →