这个问题涉及多方面。
Zhège wèntí shèjí duō fāngmiàn.
Vấn đề này liên quan đến nhiều mặt.
This issue involves many aspects.
“多方面” (nhiều mặt) là cụm làm định ngữ hoặc tân ngữ: “多方面 的 原因” (nguyên nhân từ nhiều mặt), “这个 问题 涉及 多方面”. Cũng đứng trước động từ: “多方面 考虑” (xem xét nhiều mặt). Từ ngược nghĩa là “单方面” (một phía, đơn phương).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.