Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 当面

当面

dāng miàn
Âm Hán-Việt: đương diện
HSK 3.0 cấp 6
trực tiếp, mặt đối mặt
to sb's face

Ví dụ câu

我们当面谈吧。

Wǒmen dāngmiàn tán ba.

Chúng ta nói chuyện trực tiếp đi.

Let's talk face to face.

Cách dùng từ này

“当面” (trực tiếp, trước mặt) là phó từ đứng trước động từ: “当面 谈” (nói chuyện trực tiếp), “当面 感谢”, “当面 说清楚”. Nhấn mạnh hai bên có mặt đối diện, không qua điện thoại, tin nhắn hay người khác. Trái với nói sau lưng: “当面 一套, 背后 一套” (trước mặt một kiểu, sau lưng một kiểu).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

当面 viết sang phồn thể là 當面 dāng miàn.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →