Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 剩余

剩余

shèng yú
Âm Hán-Việt: thặng dư
HSK 3.0 cấp 6
còn lại/dư thừa
remainder

Ví dụ câu

我吃了饭,剩余的食物放冰箱。

Wǒ chī le fàn, shèngyú de shíwù fàng bīngxiāng.

Tôi ăn cơm xong, thức ăn còn lại để vào tủ lạnh.

I ate the meal, the remaining food is put in the fridge.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

剩余 viết sang phồn thể là 剩餘 shèng yú.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →