Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 剩下

剩下

shèng xia
Âm Hán-Việt: thặng hạ
HSK 3.0 cấp 5
còn lại, dư ra
be left over, leave, be left (over), be left, remain

Ví dụ câu

我剩下两块钱。

Wǒ shèngxià liǎng kuài qián.

Tôi còn lại hai đồng.

I have two yuan left.

Cách dùng từ này

Động từ “còn lại, thừa ra”, hay gặp ở hai dạng: “还” + “剩下” + số lượng (còn lại bao nhiêu) và “剩下” + “的” + danh từ (phần … còn lại). “剩余” cùng nghĩa nhưng là từ sách vở.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →