Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 一下子

一下子

yī xià zi
Âm Hán-Việt: nhất hạ tử
HSK 3.0 cấp 5
trong chốc lát, bất ngờ
in a short while, all at once, all of a sudden

Ví dụ câu

他一下子跑到了终点。

Tā yíxiàzi pǎo dào le zhōngdiǎn.

Anh ấy bất ngờ chạy đến đích.

He suddenly ran to the finish line.

Cách dùng từ này

"一下子" là trạng từ, thường đứng trước động từ để nhấn mạnh hành động xảy ra nhanh, bất ngờ. Thường đi kèm với các động từ chỉ chuyển động hoặc thay đổi trạng thái như "跑", "到". Người học thường nhầm lẫn với "一下儿" (một cái/thử), nhưng "一下子" mang nghĩa thời gian ngắn, không dùng để chỉ thử nghiệm.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →