Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 业余

业余

yè yú
Âm Hán-Việt: nghiệp dư
HSK 3.0 cấp 5
nghiệp dư, lúc rảnh rỗi
in one's spare time

Ví dụ câu

我业余时间喜欢看书。

Wǒ yè yú shí jiān xǐ huān kàn shū.

Lúc rảnh tôi thích đọc sách.

I like reading in my spare time.

Cách dùng từ này

"业余" (ngoài giờ làm; nghiệp dư) là tính từ, đứng trước danh từ: "业余 时间" (thời gian rảnh ngoài giờ làm), "业余 爱好" (sở thích lúc rảnh). Nghĩa thứ hai là không chuyên, đối lập với "专业" (chuyên nghiệp). Khẩu ngữ "太 业余 了" là chê ai làm kém, thiếu chuyên nghiệp.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

业余 viết sang phồn thể là 業餘 yè yú.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →