这次比赛他们失利了。
Zhè cì bǐsài tāmen shīlì le.
Trận đấu này họ đã thua.
They lost this competition.
"失利" là động từ: thua, thất bại (trong thi đấu, thi cử, cạnh tranh). Không mang tân ngữ: "bǐsài shīlì" (thua trận), "kǎoshì shīlì" (thi trượt). Trang trọng hơn "输". Đừng lẫn với "不利" (bất lợi, là tính từ: điều gì đó bất lợi cho ai).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.