Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 暴利

暴利

bào lì
Âm Hán-Việt: bạo lợi
HSK 3.0 cấp 9
lợi nhuận khổng lồ đột ngột
sudden huge profits

Ví dụ câu

这家公司靠卖假货获得暴利。

Zhè jiā gōngsī kào mài jiǎ huò huòdé bàolì.

Công ty này dựa vào bán hàng giả để thu lợi nhuận khổng lồ.

This company made huge profits by selling fake goods.

Cách dùng từ này

“暴利” (lợi nhuận kếch xù, thường bất chính) là danh từ, hay làm tân ngữ của “获得”: “获得 暴利”. Mang sắc thái tiêu cực, chỉ lời lãi do đầu cơ, bán giá cắt cổ hoặc bán hàng giả. Lời lãi thông thường là “利润” (lợi nhuận).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →