Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 禅杖

禅杖

chán zhàng
Âm Hán-Việt: thiền trượng
HSK 3.0 cấp 9
trượng thiền/gậy của tu sĩ
the staff of a Buddhist monk

Ví dụ câu

和尚拿着禅杖。

Héshang ná zhe chánzhàng.

Nhà sư cầm trượng thiền.

The monk holds a Buddhist staff.

Cách dùng từ này

“禅杖” (thiền trượng, gậy của nhà sư) là danh từ, lượng từ “根” hoặc “把”. Hay gặp trong truyện cổ, phim kiếm hiệp: “和尚 拿着 禅杖”. Gậy chống thông thường của người già là “拐杖”.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

禅杖 viết sang phồn thể là 禪杖 chán zhàng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →