Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 好歹

好歹

hǎo dǎi
Âm Hán-Việt: hảo ngạt
HSK 3.0 cấp 8
tốt xấu/dù sao
good and bad

Ví dụ câu

好歹他也是你的朋友,别太生气。

Hǎodǎi tā yě shì nǐ de péngyou, bié tài shēngqì.

Dù sao anh ấy cũng là bạn của bạn, đừng giận quá.

After all, he is your friend, don't be too angry.

Cách dùng từ này

"好歹" có hai cách dùng. Làm phó từ đứng trước vị ngữ: "dù sao thì, ít ra cũng" — "hǎodǎi tā yě shì nǐ de péngyou" (dù sao anh ấy cũng là bạn cậu); hoặc "tạm, qua loa cho xong". Làm danh từ: "bù zhī hǎodǎi" (không biết điều, không biết phải trái) và "yǒu ge hǎodǎi" (lỡ có mệnh hệ gì).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →