他的喜好是看书和听音乐。
Tā de xǐhào shì kàn shū hé tīng yīnyuè.
Sở thích của anh ấy là đọc sách và nghe nhạc.
His hobbies are reading and listening to music.
“喜好” (sở thích, ưa thích), chữ “好” đọc hào, vừa là danh từ vừa là động từ. Làm danh từ chỉ những thứ một người thích: “他 的 喜好 是 看 书”; cũng làm động từ: “喜好 音乐”. Gần nghĩa “爱好” (sở thích), nhưng “爱好” thường chỉ thú vui có hoạt động như thể thao, âm nhạc.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.