那个姑娘很漂亮。
Nàge gūniang hěn piàoliang.
Cô gái đó rất xinh.
That girl is very beautiful.
“姑娘” (cô gái) là danh từ, chỉ con gái trẻ chưa lập gia đình, thường đi với lượng từ “个” hoặc “位”: “那个 姑娘”. Khẩu ngữ còn dùng để chỉ con gái của mình: “我 家 姑娘” (con gái nhà tôi). Chữ sau đọc nhẹ: gūniang.