Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 娘
niáng
HSK 3.0 cấp 7
mẹ; cô gái
mother

Ví dụ câu

她是我娘。

Tā shì wǒ niáng.

Cô ấy là mẹ tôi.

She is my mother.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)