他说话很委婉。
Tā shuōhuà hěn wěiwǎn.
Anh ấy nói chuyện rất khéo léo.
He speaks tactfully.
"委婉" là tính từ, nghĩa là uyển chuyển, tế nhị, nói tránh cho dễ nghe. Làm vị ngữ: "他 说话 很 委婉", hoặc trạng ngữ với "地": "委婉 地 拒绝" (từ chối khéo). Trái nghĩa với "直接" (thẳng thắn, thẳng thừng). Chỉ dùng cho lời nói, cách diễn đạt.