Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 子弟

子弟

zǐ dì
Âm Hán-Việt: tử đệ
HSK 3.0 cấp 9
con em/thế hệ trẻ
children, younger generation

Ví dụ câu

这所学校的学生大多是农民子弟。

Zhè suǒ xuéxiào de xuésheng dàduō shì nóngmín zǐdì.

Học sinh của trường này phần lớn là con em nông dân.

Most students at this school are children of farmers.

Cách dùng từ này

"子弟" là danh từ, nghĩa là con em, thường đi sau danh từ chỉ một nhóm người để nói con em của nhóm đó: "农民 子弟" (con em nông dân). Sắc thái văn viết, mang tính tập thể. Khác "子女" là con cái trong một gia đình; nói về một đứa trẻ cụ thể thì thường dùng "孩子".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →