他的话是定心丸。
Tā de huà shì dìngxīnwán.
Lời nói của anh ấy là thuốc an thần.
His words are a reassurance.
"定心丸" là danh từ, gốc là viên thuốc an thần, nhưng hầu như chỉ dùng nghĩa bóng: lời nói, chính sách làm người ta yên lòng. Cụm hay gặp: "吃 了 一颗 定心丸" (được yên tâm hẳn), "他 的 话 是 定心丸". Chữ "定" ở đây là làm cho ổn định.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.