Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 定心丸

定心丸

dìng xīn wán
Âm Hán-Việt: định tâm hoàn
HSK 3.0 cấp 9
thuốc an thần/chất trấn an
tranquilizer

Ví dụ câu

他的话是定心丸。

Tā de huà shì dìngxīnwán.

Lời nói của anh ấy là thuốc an thần.

His words are a reassurance.

Cách dùng từ này

"定心丸" là danh từ, gốc là viên thuốc an thần, nhưng hầu như chỉ dùng nghĩa bóng: lời nói, chính sách làm người ta yên lòng. Cụm hay gặp: "吃 了 一颗 定心丸" (được yên tâm hẳn), "他 的 话 是 定心丸". Chữ "定" ở đây là làm cho ổn định.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →