Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 家境

家境

jiā jìng
Âm Hán-Việt: gia cảnh
HSK 3.0 cấp 9
hoàn cảnh gia đình
family financial situation

Ví dụ câu

他家境不好,但很努力。

Tā jiājìng bù hǎo, dàn hěn nǔlì.

Hoàn cảnh gia đình anh ấy không tốt, nhưng rất chăm chỉ.

His family situation is poor, but he works hard.

Cách dùng từ này

"家境" là danh từ, chỉ hoàn cảnh kinh tế của gia đình, giàu hay nghèo. Hay làm chủ ngữ với tính từ phía sau: "家境 不好", "家境 贫寒" (nhà nghèo khó), "家境 富裕". Khác "家庭" (gia đình, gồm các thành viên): "家境" chỉ điều kiện sống của gia đình đó.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →