Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 家用

家用

jiā yòng
Âm Hán-Việt: gia dụng
HSK 3.0 cấp 9
dùng trong nhà
home-use

Ví dụ câu

这是家用电器。

Zhè shì jiāyòng diànqì.

Đây là đồ điện gia dụng.

This is a household appliance.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →