Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 尖端

尖端

jiān duān
Âm Hán-Việt: tiêm đoan
HSK 3.0 cấp 7
đầu nhọn/tiên tiến nhất
sharp pointed end

Ví dụ câu

这是一项尖端技术。

Zhè shì yí xiàng jiānduān jìshù.

Đây là một công nghệ tiên tiến nhất.

This is a cutting-edge technology.

Cách dùng từ này

“尖端” có hai nghĩa. Danh từ: đầu nhọn của vật. Tính từ, thường làm định ngữ: tiên tiến nhất, mũi nhọn: “尖端 技术”, “尖端 科学”, “尖端 产品”. Nghĩa thứ hai hay gặp hơn; gần với “先进”, nhưng “尖端” nhấn mức cao nhất, đi đầu.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →