Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 屏障

屏障

píng zhàng
Âm Hán-Việt: bình chướng
HSK 3.0 cấp 7
bức chắn, lá chắn
barrier

Ví dụ câu

大山是天然的屏障。

Dà shān shì tiānrán de píngzhàng.

Dãy núi lớn là lá chắn tự nhiên.

The big mountain is a natural barrier.

Cách dùng từ này

Danh từ, nghĩa là “bức chắn, tấm bình phong che chở”, thường chỉ núi, sông, rừng che chắn một vùng: “天然的 屏障” (bức chắn tự nhiên). Nghĩa bóng là lớp bảo vệ. Khác “障碍” (trở ngại, vật cản): “屏障” mang ý che chở, bảo vệ, còn “障碍” là thứ gây cản trở.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →