手机屏幕坏了。
Shǒujī píngmù huài le.
Màn hình điện thoại bị hỏng.
The phone screen is broken.
"屏幕" (màn hình) là danh từ, hay đứng sau tên thiết bị: "手机 屏幕", "电脑 屏幕". Đi với "大", "坏", "亮": "屏幕 坏 了". Màn chiếu phim cũng gọi là "屏幕".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.