Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 故障

故障

gù zhàng
Âm Hán-Việt: cố chướng
HSK 3.0 cấp 6
sự cố/hỏng hóc
malfunction

Ví dụ câu

机器出了故障。

Jīqì chū le gùzhàng.

Máy móc gặp sự cố.

The machine broke down.

Cách dùng từ này

“故障” (sự cố, trục trặc) là danh từ, chỉ hỏng hóc kỹ thuật của máy móc, thiết bị. Động từ đi kèm là “出” hoặc “发生”: “机器 出 了 故障”. Sửa xong thì nói “排除 故障”. Khác “事故” (tai nạn, sự cố gây thiệt hại người, của).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →