Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 帘子

帘子

lián zi
Âm Hán-Việt: liêm tử
HSK 3.0 cấp 9
rèm cửa
curtain

Ví dụ câu

拉上帘子,屋里暗了。

Lā shàng liánzi, wū lǐ àn le.

Kéo rèm cửa lên, trong nhà tối đi.

Draw the curtain, the room becomes dark.

Cách dùng từ này

"帘子" là danh từ, chỉ rèm, mành treo che cửa ra vào hoặc cửa sổ. Động từ đi kèm: "拉上" (kéo lại), "挂" (treo): "拉上 帘子". Chỉ rõ loại thì có "窗帘" (rèm cửa sổ); "帘子" là cách gọi chung, khẩu ngữ.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

帘子 viết sang phồn thể là 簾子 lián zi.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →